|
Mã CK
|
|
Sàn
|
|
Chọn ngành
|
|
|
Kết quả
(*)Nhấp chuột vào tiêu đề cột để sắp xếp mã CK theo thứ tự từ A-Z
MBB  | OTC | Ngân hàng và các hoạt động liên quan | --- | | --- | 0.00 |
MBG  | OTC | Thiết bị điện - Điện tử - Viễn thông | --- | | --- | 0.00 |
MBS  | OTC | Dịch vụ tài chính và các hoạt động liên quan | --- | | --- | 0.00 |
MCC  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
MCF  | OTC | Bán buôn | --- | | --- | 0.00 |
MCG  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
MCO  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
MCP  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
MCV  | OTC | Xây dựng, xây lắp | --- | | --- | --- |
MDC  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
MDG  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
MEC  | OTC | Máy móc - Phương tiện vận tải | --- | | --- | 0.00 |
MHC  | OTC | Vận tải đường thủy | --- | | --- | 0.00 |
MHL  | OTC | Nội ngoại thất và các sản phẩm liên quan | --- | | --- | 0.00 |
MIC  | OTC | Khai khoáng chung | --- | | --- | 0.00 |
MIM  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
MKV  | OTC | Hóa chất - Dược phẩm | --- | | --- | 0.00 |
MLS  | OTC | Chăn nuôi | --- | | --- | 0.00 |
MNC  | OTC | Vận tải hàng hóa đường bộ | --- | | --- | 0.00 |
MPC  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
MPT  | OTC | Dệt May - Giầy Da | --- | | --- | 0.00 |
MSN  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
MTG  | OTC | Phân phối khí đốt tự nhiên | --- | | --- | 0.00 |
MWG  | OTC | Bán lẻ | --- | | --- | 0.00 |
NAF  | OTC | Chăn nuôi | --- | | --- | 0.00 |
NAG  | OTC | Máy móc - Phương tiện vận tải | --- | | --- | 0.00 |
NAV  | OTC | Nội ngoại thất và các sản phẩm liên quan | --- | | --- | 0.00 |
NBB  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
NBC  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
NBP  | OTC | Sản xuất và phân phối điện | --- | | --- | 0.00 |
NCT  | OTC | Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải | --- | | --- | 0.00 |
NDF  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
NDN  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
NDX  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
NET  | OTC | Hóa chất - Dược phẩm | --- | | --- | 0.00 |
NFC  | OTC | Hóa chất - Dược phẩm | --- | | --- | 0.00 |
NGC  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
NHA  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
NHC  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
NHP  | OTC | Sản phẩm từ nhựa và cao su | --- | | --- | 0.00 |
NHS  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
NHW  | OTC | Thiết bị điện - Điện tử - Viễn thông | --- | | --- | 0.00 |
NKG  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
NLC  | OTC | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | --- | | --- | --- |
NLG  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
NNC  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
NPS  | OTC | Dệt May - Giầy Da | --- | | --- | 0.00 |
NSC  | OTC | Trồng trọt | --- | | --- | 0.00 |
NSN  | OTC | Xây dựng, xây lắp | --- | | --- | --- |
NST  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
|
|
|
|