日本語
Tra cứu theo mã:    A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z    Tất cả
Kết quả
(*)Nhấp chuột vào tiêu đề cột để sắp xếp mã CK theo thứ tự từ A-Z
Mã CKSànNgànhTên viết tắtTênNgày niêm yếtThị giá vốn(tỷ)
HPG OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
HPM OTCKhai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên--- ---0.00
HPS OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
HQC OTCBất động sản--- ---0.00
HRC OTCTrồng trọt--- ---0.00
HSG OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
HSI OTCHóa chất - Dược phẩm--- ---0.00
HST OTCHoạt động xuất bản (Sách, báo, phần mềm, …)--- ---0.00
HT1 OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
HTB OTCXây dựng, xây lắp--- ------
HTC OTCBán lẻ--- ---0.00
HTI OTCXây dựng--- ---0.00
HTL OTCBán buôn--- ---0.00
HTP OTCSản phẩm giấy và in ấn--- ---0.00
HTV OTCVận tải đường thủy--- ---0.00
HU1 OTCXây dựng--- ---0.00
HU3 OTCXây dựng--- ---0.00
HUT OTCXây dựng--- ---0.00
HVA OTCTrồng trọt--- ---0.00
HVG OTCThực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá--- ---0.00
HVT OTCHóa chất - Dược phẩm--- ---0.00
HVX OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
ICF OTCThực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá--- ---0.00
ICG OTCBất động sản--- ---0.00
IDI OTCThực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá--- ---0.00
IDJ OTCBất động sản--- ---0.00
IDV OTCBất động sản--- ---0.00
IJC OTCBất động sản--- ---0.00
IMP OTCHóa chất - Dược phẩm--- ---0.00
INC OTCHoạt động kiến trúc, kiểm tra và tư vấn kỹ thuật--- ---0.00
INN OTCSản phẩm giấy và in ấn--- ---0.00
ITA OTCBất động sản--- ---0.00
ITC OTCBất động sản--- ---0.00
ITD OTCViễn thông--- ---0.00
ITQ OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
IVS OTCDịch vụ tài chính và các hoạt động liên quan--- ---0.00
JVC OTCBán buôn--- ---0.00
KAC OTCBất động sản--- ---0.00
KBC OTCBất động sản--- ---0.00
KDC OTCThực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá--- ---0.00
KDH OTCBất động sản--- ---0.00
KDM OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
KHA OTCBất động sản--- ---0.00
KHB OTCKhai khoáng khác--- ---0.00
KHL OTCKim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại--- ---0.00
KHP OTCSản xuất và phân phối điện--- ---0.00
KKC OTCBán buôn--- ---0.00
KLF OTCBán buôn--- ---0.00
KLS OTCDịch vụ tài chính và các hoạt động liên quan--- ---0.00
KMR OTCDệt May - Giầy Da--- ---0.00