|
Mã CK
|
|
Sàn
|
|
Chọn ngành
|
|
|
Kết quả
(*)Nhấp chuột vào tiêu đề cột để sắp xếp mã CK theo thứ tự từ A-Z
TAC  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
TAG  | OTC | Bán lẻ | --- | | --- | 0.00 |
TBC  | OTC | Sản xuất và phân phối điện | --- | | --- | 0.00 |
TBX  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
TC6  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
TCL  | OTC | Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải | --- | | --- | 0.00 |
TCM  | OTC | Dệt May - Giầy Da | --- | | --- | 0.00 |
TCO  | OTC | Vận tải đường thủy | --- | | --- | 0.00 |
TCR  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
TCS  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
TCT  | OTC | Vận chuyển tham quan | --- | | --- | 0.00 |
TDC  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
TDG  | OTC | Phân phối khí đốt tự nhiên | --- | | --- | 0.00 |
TDH  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
TDN  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
TDW  | OTC | Cung cấp nước - Quản lý và xử lý nước thải | --- | | --- | 0.00 |
TEG  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
TET  | OTC | Dệt May - Giầy Da | --- | | --- | 0.00 |
TFC  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
TH1  | OTC | Bán buôn | --- | | --- | 0.00 |
THB  | OTC | Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá | --- | | --- | 0.00 |
THG  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
THI  | OTC | Máy móc - Phương tiện vận tải | --- | | --- | 0.00 |
THS  | OTC | Bán buôn | --- | | --- | 0.00 |
THT  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
TIC  | OTC | Sản xuất và phân phối điện | --- | | --- | 0.00 |
TIE  | OTC | Bán buôn | --- | | --- | 0.00 |
TIG  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
TIP  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
TIX  | OTC | Bất động sản | --- | | --- | 0.00 |
TJC  | OTC | Vận tải đường thủy | --- | | --- | 0.00 |
TKC  | OTC | Xây dựng | --- | | --- | 0.00 |
TKU  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
TLG  | OTC | Sản phẩm khác (Thiết bị y tế, đồ chơi, trang sức, …) | --- | | --- | 0.00 |
TLH  | OTC | Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại | --- | | --- | 0.00 |
TMB  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
TMC  | OTC | Bán lẻ | --- | | --- | 0.00 |
TMP  | OTC | Sản xuất và phân phối điện | --- | | --- | 0.00 |
TMS  | OTC | Kho bãi | --- | | --- | 0.00 |
TMT  | OTC | Máy móc - Phương tiện vận tải | --- | | --- | 0.00 |
TMX  | OTC | Bán lẻ | --- | | --- | 0.00 |
TNA  | OTC | Bán lẻ | --- | | --- | 0.00 |
TNC  | OTC | Trồng trọt | --- | | --- | 0.00 |
TNG  | OTC | Dệt May - Giầy Da | --- | | --- | 0.00 |
TNT  | OTC | Khai khoáng khác | --- | | --- | 0.00 |
TPC  | OTC | Sản phẩm từ nhựa và cao su | --- | | --- | 0.00 |
TPH  | OTC | Sản phẩm giấy và in ấn | --- | | --- | 0.00 |
TPP  | OTC | Sản phẩm từ nhựa và cao su | --- | | --- | 0.00 |
TRA  | OTC | Hóa chất - Dược phẩm | --- | | --- | 0.00 |
TRC  | OTC | Trồng trọt | --- | | --- | 0.00 |
|
|
|
|